CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suzhou Bank Co., Ltd. Chefang Branch | 313305060275 | 苏州银行股份有限公司车坊支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Dongqiao Branch | 313305060226 | 苏州银行股份有限公司东桥支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Dongshan Branch | 313305060380 | 苏州银行股份有限公司东山支行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Dongzhu Branch | 313305060031 | 苏州银行股份有限公司东渚支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Resort Area Branch | 313305060402 | 苏州银行股份有限公司度假区支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Ganjiang Branch | 313305060486 | 苏州银行股份有限公司干将支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Fenghuang Street Branch | 313305060478 | 苏州银行股份有限公司凤凰街支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. High-tech Industrial Development Zone Branch | 313305060066 | 苏州银行股份有限公司高新技术产业开发区支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Industrial Park Branch | 313305060419 | 苏州银行股份有限公司工业园区支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Guangfu Branch | 313305060306 | 苏州银行股份有限公司光福支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.