CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Changshu Branch | 313305516638 | 宁波银行股份有限公司常熟支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wujiang Branch | 313305416642 | 宁波银行股份有限公司吴江支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Zhangjiagang Branch | 313305616699 | 宁波银行股份有限公司张家港支行 |
| Bank of Ningbo Suzhou Branch | 313305016610 | 宁波银行苏州分行 |
| Changshu Branch of Bank of Nanjing Co., Ltd. | 313305539079 | 南京银行股份有限公司常熟支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Suzhou New District Branch | 313305039133 | 南京银行股份有限公司苏州新区支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Suzhou Wuzhong Branch | 313305039094 | 南京银行股份有限公司苏州吴中支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Suzhou Branch | 313305039019 | 南京银行股份有限公司苏州分行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. | 313305066661 | 苏州银行股份有限公司 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Beiqiao Branch | 313305060218 | 苏州银行股份有限公司北桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.