CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Suzhou Dongwu Branch | 313305016749 | 宁波银行股份有限公司苏州东吴支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Suzhou High-tech Industrial Development Zone Branch | 313305016628 | 宁波银行股份有限公司苏州高新技术产业开发区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Suzhou Dushuhu Branch | 313305016757 | 宁波银行股份有限公司苏州独墅湖支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Suzhou Industrial Park Branch | 313305016732 | 宁波银行股份有限公司苏州工业园区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Suzhou Gusu Branch | 313305016708 | 宁波银行股份有限公司苏州姑苏支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Suzhou Wuzhong Branch | 313305016652 | 宁波银行股份有限公司苏州吴中支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Taicang Branch | 313305116684 | 宁波银行股份有限公司太仓支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Suzhou Xiangcheng Branch | 313305016677 | 宁波银行股份有限公司苏州相城支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Suzhou Xiangcheng Branch | 313305039125 | 南京银行股份有限公司苏州相城支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wujiang High-tech Industrial Park Branch | 313305416714 | 宁波银行股份有限公司吴江高新技术产业园区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.