CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhangjiagang Branch | 313305609019 | 江苏银行股份有限公司张家港支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Pingjiang Branch | 313305008020 | 江苏银行股份有限公司苏州平江支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wujiang Branch | 313305408802 | 江苏银行股份有限公司吴江支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou New District Branch | 313305008716 | 江苏银行股份有限公司苏州新区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Wuzhong Branch | 313305009305 | 江苏银行股份有限公司苏州吴中支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Taicang Shaxi Branch | 313305108949 | 江苏银行股份有限公司太仓沙溪支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhangjiagang Dongcheng Branch | 313305609297 | 江苏银行股份有限公司张家港东城支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhangjiagang Free Trade Zone Branch | 313305608903 | 江苏银行股份有限公司张家港保税港区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Taicang Branch | 313305109363 | 江苏银行股份有限公司太仓支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Suzhou Branch | 313305050108 | 江西银行股份有限公司苏州分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.