CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Nanmen Branch | 313305009160 | 江苏银行股份有限公司苏州南门支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Hanshan Branch | 313305009151 | 江苏银行股份有限公司苏州寒山支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Panmen Branch | 313305009119 | 江苏银行股份有限公司苏州盘门支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Shengze Branch | 313305408860 | 江苏银行股份有限公司苏州盛泽支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Shishan Branch | 313305009178 | 江苏银行股份有限公司苏州狮山支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Huguan Branch | 313305009217 | 江苏银行股份有限公司苏州浒关支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Xiangcheng Branch | 313305008054 | 江苏银行股份有限公司苏州相城支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Wujiang Fenhu Branch | 313305408933 | 江苏银行股份有限公司吴江汾湖支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhangjiagang Jinfeng Branch | 313305608920 | 江苏银行股份有限公司张家港锦丰支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhangjiagang Wanhong Branch | 313305609310 | 江苏银行股份有限公司张家港万红支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.