CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Chengxi Branch | 313305008530 | 江苏银行股份有限公司苏州城西支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Chengzhong Branch | 313305008011 | 江苏银行股份有限公司苏州城中支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Donggang Branch | 313305008062 | 江苏银行股份有限公司苏州东港支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Branch | 313305000017 | 江苏银行股份有限公司苏州分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Dongwu North Road Branch | 313305008888 | 江苏银行股份有限公司苏州东吴北路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Industrial Park Science and Technology Branch | 313305008095 | 江苏银行股份有限公司苏州工业园区科技支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Fengmen Branch | 313305008134 | 江苏银行股份有限公司苏州葑门支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Hongqiao Branch | 313305008521 | 江苏银行股份有限公司苏州虹桥支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Fengqiao Branch | 313305008982 | 江苏银行股份有限公司苏州枫桥支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Industrial Park Branch | 313305008126 | 江苏银行股份有限公司苏州工业园区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.