CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Branch Business Department | 313305008118 | 江苏银行股份有限公司苏州分行营业部 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Huangdai Branch | 313305008958 | 江苏银行股份有限公司苏州黄埭支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Jiefang Road Branch | 313305009127 | 江苏银行股份有限公司苏州解放路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Jinmen Branch | 313305008046 | 江苏银行股份有限公司苏州金门支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Jinchang Branch | 313305008087 | 江苏银行股份有限公司苏州金阊支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Jingde Road Branch | 313305008513 | 江苏银行股份有限公司苏州景德路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Science and Technology City Branch | 313305008974 | 江苏银行股份有限公司苏州科技城支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Lianxifang Branch | 313305009225 | 江苏银行股份有限公司苏州濂溪坊支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Loufeng Branch | 313305008167 | 江苏银行股份有限公司苏州娄葑支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Suzhou Mudu Branch | 313305009194 | 江苏银行股份有限公司苏州木渎支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.