CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yancheng Jinsui Branch | 313311008018 | 江苏银行股份有限公司盐城金穗支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yancheng Kaiyuan Branch | 313311008026 | 江苏银行股份有限公司盐城开元支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yancheng Nanyang Branch | 313311019011 | 江苏银行股份有限公司盐城南洋支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yancheng Tinghu Branch | 313311019020 | 江苏银行股份有限公司盐城亭湖支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yancheng Development Branch | 313311003014 | 江苏银行股份有限公司盐城开发支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yancheng Wenfeng Branch | 313311002011 | 江苏银行股份有限公司盐城文峰支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yancheng Xinyang Branch | 313311013012 | 江苏银行股份有限公司盐城新洋支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yancheng Yuehe Branch | 313311010014 | 江苏银行股份有限公司盐城越河支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yancheng China Merchants Branch | 313311006029 | 江苏银行股份有限公司盐城招商支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yancheng Xinxing Branch | 313311017013 | 江苏银行股份有限公司盐城新兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.