CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Yancheng Branch | 313311090018 | 南京银行股份有限公司盐城分行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Dongtai Branch | 313311760013 | 苏州银行股份有限公司东台支行 |
| Jiangsu Changjiang Commercial Bank Co., Ltd. Nantong Branch | 313306006001 | 江苏长江商业银行股份有限公司南通分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Hai'an Branch | 313306131336 | 江苏银行股份有限公司海安支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Hai'an District Branch | 313306188881 | 江苏银行股份有限公司海安城区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Beicheng Branch | 313306098817 | 江苏银行股份有限公司南通北城支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Haimen Branch | 313306568115 | 江苏银行股份有限公司海门支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Haimen Chengzhong Branch | 313306550502 | 江苏银行股份有限公司海门城中支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Chengdong Branch | 313306092272 | 江苏银行股份有限公司南通城东支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong City Branch | 313306092213 | 江苏银行股份有限公司南通城区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.