CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Chengxi Branch | 313306094539 | 江苏银行股份有限公司南通城西支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Chongchuan Branch | 313306090111 | 江苏银行股份有限公司南通崇川支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Beihao Branch | 313306090929 | 江苏银行股份有限公司南通北濠支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Dongfang Branch | 313306091235 | 江苏银行股份有限公司南通东方支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Di'ao Community Branch | 313308450631 | 江苏银行股份有限公司南通帝奥社区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Branch Rudong Branch | 313306388880 | 江苏银行股份有限公司南通分行如东支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Branch | 313306090007 | 江苏银行股份有限公司南通分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Branch Business Department | 313306091815 | 江苏银行股份有限公司南通分行营业部 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Gangzha Branch | 313306093216 | 江苏银行股份有限公司南通港闸支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong High-tech Zone Branch | 313308450699 | 江苏银行股份有限公司南通高新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.