CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Qinzao Branch | 313306092818 | 江苏银行股份有限公司南通秦灶支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Tangzha Branch | 313306093224 | 江苏银行股份有限公司南通唐闸支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Pingchao Branch | 313308450512 | 江苏银行股份有限公司南通平潮支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Tongzhou Branch | 313308458120 | 江苏银行股份有限公司南通通州支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong South Street Branch | 313306095118 | 江苏银行股份有限公司南通南大街支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong New Town Branch | 313306090912 | 江苏银行股份有限公司南通新城支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Xuetian Branch | 313306090613 | 江苏银行股份有限公司南通学田支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Xitong Park Branch | 313308450615 | 江苏银行股份有限公司南通锡通园区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Tongzhou Bay Branch | 313308450682 | 江苏银行股份有限公司南通通州湾支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Xinqiao Branch | 313306092230 | 江苏银行股份有限公司南通新桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.