CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Rugao Zhongshan Branch | 313306250701 | 江苏银行股份有限公司如皋中山支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Hai'an Branch | 313306106075 | 南京银行股份有限公司海安支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Haimen Linjiang New District Branch | 313306506160 | 南京银行股份有限公司海门临江新区支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Haimen Branch | 313306506127 | 南京银行股份有限公司海门支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Nantong Gangzha Branch | 313306006157 | 南京银行股份有限公司南通港闸支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Nantong Development Zone Branch | 313306006149 | 南京银行股份有限公司南通开发区支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Nantong Branch | 313306006010 | 南京银行股份有限公司南通分行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Qidong Branch | 313306606099 | 南京银行股份有限公司启东支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Rudong Branch | 313306306107 | 南京银行股份有限公司如东支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Rugao Branch | 313306206087 | 南京银行股份有限公司如皋支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.