CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Yuelong Technology Branch | 313306090630 | 江苏银行股份有限公司南通跃龙科技支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Zhongnan Branch | 313306092256 | 江苏银行股份有限公司南通中南支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Zilang Branch | 313306091227 | 江苏银行股份有限公司南通紫琅支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Qidong Huilong Branch | 313306600016 | 江苏银行股份有限公司启东汇龙支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Rudong New District Branch | 313306350678 | 江苏银行股份有限公司如东新区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Yicheng Community Branch | 313306050665 | 江苏银行股份有限公司南通壹城社区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Rudong Wenfeng Branch | 313306388814 | 江苏银行股份有限公司如东文峰支行 |
| Jiangsu Bank Co., Ltd. Qidong Branch | 313306692889 | 江苏银行股份有限公司启东支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Rugao Branch | 313306288886 | 江苏银行股份有限公司如皋支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Rugao Port Branch | 313306299991 | 江苏银行股份有限公司如皋港区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.