CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Gongnong Branch | 313306094522 | 江苏银行股份有限公司南通工农支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong National High-tech Industrial Development Zone Science and Technology Micro-branch | 313308449088 | 江苏银行股份有限公司南通国家高新技术产业开发区科技小微支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Guanyinshan Branch | 313306099810 | 江苏银行股份有限公司南通观音山支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Haonan Branch | 313306094514 | 江苏银行股份有限公司南通濠南支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong HSBC Branch | 313306090621 | 江苏银行股份有限公司南通汇丰支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Jinghai Branch | 313306093819 | 江苏银行股份有限公司南通静海支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Development Zone Branch | 313306091616 | 江苏银行股份有限公司南通开发区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Huannan Branch | 313306090816 | 江苏银行股份有限公司南通环南支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Hongqiao Branch | 313306091911 | 江苏银行股份有限公司南通虹桥支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nantong Taowu Branch | 313306090937 | 江苏银行股份有限公司南通桃坞支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.