CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Tongzhou Branch | 313308406113 | 南京银行股份有限公司通州支行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Haimen Branch | 313306500015 | 苏州银行股份有限公司海门支行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Nantong Chengdong Branch | 313306000027 | 苏州银行股份有限公司南通城东支行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Nantong Branch | 313306000019 | 苏州银行股份有限公司南通分行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Nantong Chongchuan Branch | 313306006132 | 南京银行股份有限公司南通崇川支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Beidajie Branch | 313304008028 | 江苏银行股份有限公司常州北大街支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Boai Road Branch | 313304008181 | 江苏银行股份有限公司常州博爱路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Chunjiang Branch | 313304008374 | 江苏银行股份有限公司常州春江支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Chaoyang Branch | 313304008229 | 江苏银行股份有限公司常州朝阳支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou University Town Science and Technology Branch | 313304008093 | 江苏银行股份有限公司常州大学城科技支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.