CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Qingtan Branch | 313304008116 | 江苏银行股份有限公司常州清潭支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Economic Development Zone Branch | 313304008132 | 江苏银行股份有限公司常州经济开发区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Hutang Branch | 313304008036 | 江苏银行股份有限公司常州湖塘支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Tianning Branch | 313304008077 | 江苏银行股份有限公司常州天宁支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Cultural Palace Science and Technology Branch | 313304008124 | 江苏银行股份有限公司常州文化宫科技支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Wujin Branch | 313304008212 | 江苏银行股份有限公司常州武进支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Xinbei Branch | 313304008261 | 江苏银行股份有限公司常州新北支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Xinfeng Street Branch | 313304008165 | 江苏银行股份有限公司常州新丰街支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Xinqiao Branch | 313304008052 | 江苏银行股份有限公司常州新桥支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Changzhou Xuejia Branch | 313304008253 | 江苏银行股份有限公司常州薛家支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.