CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Changjiang Commercial Bank Business Department | 313312300026 | 江苏长江商业银行营业部 |
| Jiangsu Changjiang Commercial Bank Co., Ltd. Xinghua Branch | 313313106009 | 江苏长江商业银行股份有限公司兴化支行 |
| Jiangsu Changjiang Commercial Bank Zhonglou Branch | 313312300034 | 江苏长江商业银行钟楼支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Taizhou Gaogang Branch | 313312890106 | 江苏银行股份有限公司泰州高港支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Taizhou New District Branch | 313312890059 | 江苏银行股份有限公司泰州新区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Xinghua Branch | 313313100026 | 江苏银行股份有限公司兴化支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Jingjiang Branch | 313312300219 | 江苏银行股份有限公司靖江支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Taizhou Branch Business Department | 313312890018 | 江苏银行股份有限公司泰州分行营业部 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Taizhou Hailing Branch | 313312890026 | 江苏银行股份有限公司泰州海陵支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Taixing Branch | 313312426085 | 南京银行股份有限公司泰兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.