CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Taizhou Branch | 313312890000 | 江苏银行股份有限公司泰州分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Danyang Houxiang Branch | 313314126046 | 江苏银行股份有限公司丹阳后巷支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Danyang Xinshikou Branch | 313314126011 | 江苏银行股份有限公司丹阳新市口支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Danyang Branch | 313314126020 | 江苏银行股份有限公司丹阳支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Danyang Danjin Road Branch | 313314126038 | 江苏银行股份有限公司丹阳丹金路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Jurong Changjiang Road Branch | 313314200070 | 江苏银行股份有限公司句容长江路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Yangzhong Branch | 313314370662 | 江苏银行股份有限公司扬中支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Jurong Branch | 313314200061 | 江苏银行股份有限公司句容支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhenjiang Chengnan Branch | 313314017059 | 江苏银行股份有限公司镇江城南支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Zhenjiang Dagang Branch | 313314022017 | 江苏银行股份有限公司镇江大港支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.