CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Ganyu Branch | 313307100193 | 江苏银行股份有限公司赣榆支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Lianyungang Cangwu Branch | 313307000203 | 江苏银行股份有限公司连云港苍梧支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Lianyungang Chengbei Branch | 313307000158 | 江苏银行股份有限公司连云港城北支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Lianyungang Chengxi Branch | 313307000123 | 江苏银行股份有限公司连云港城西支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Lianyungang Jinyun Branch | 313307000166 | 江苏银行股份有限公司连云港锦云支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Lianyungang Branch | 313307000012 | 江苏银行股份有限公司连云港分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Lianyungang Branch Business Department | 313307000029 | 江苏银行股份有限公司连云港分行营业部 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Lianyungang Haining Branch | 313307000115 | 江苏银行股份有限公司连云港海宁支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Lianyungang Guangming Branch | 313307000061 | 江苏银行股份有限公司连云港光明支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Lianyungang Development Zone Branch | 313307000088 | 江苏银行股份有限公司连云港开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.