CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Lianyungang Lianyun Branch | 313307000096 | 江苏银行股份有限公司连云港连云支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Lianyungang Longhai Branch | 313307000037 | 江苏银行股份有限公司连云港陇海支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Lianyungang Minzhu Branch | 313307000262 | 江苏银行股份有限公司连云港民主支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Lianyungang Dongcheng Branch | 313307000238 | 江苏银行股份有限公司连云港东城支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Lianyungang Puzhong Branch | 313307000053 | 江苏银行股份有限公司连云港浦中支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Lianyungang High-tech Zone Branch | 313307000140 | 江苏银行股份有限公司连云港高新区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Lianyungang Chaoyang Road Branch | 313307000182 | 江苏银行股份有限公司连云港朝阳路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Lianyungang Xinhua Branch | 313307000107 | 江苏银行股份有限公司连云港新华支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Lianyungang Haizhou Branch | 313307000070 | 江苏银行股份有限公司连云港海州支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Lianyungang Xinpu Branch | 313307000045 | 江苏银行股份有限公司连云港新浦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 879 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.