CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jilin City, Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Co., Ltd. Jilin Jiying Branch | 313242000615 | 吉林银行股份有限公司吉林吉营支行 |
| Jilin Bank Jilin Shuangji Branch | 313242000289 | 吉林银行吉林双吉支行 |
| Jilin Bank Jilin Yurong Branch | 313242000955 | 吉林银行吉林誉融支行 |
| Jilin Bank Jilin Yueshan Branch | 313242000711 | 吉林银行吉林越山支行 |
| Jilin Bank Jilin Chuanying Branch | 313242000336 | 吉林银行吉林船营支行 |
| Jilin Chemical Fiber Branch of Jilin Bank | 313242000297 | 吉林银行吉林化纤支行 |
| Jilin Bank Jilin Taishan Branch | 313242000834 | 吉林银行吉林泰山支行 |
| Jilin Bank Jilin Xingsheng Branch | 313242000762 | 吉林银行吉林兴盛支行 |
| Jilin Bank Jilin Chongqing Road Branch | 313242000481 | 吉林银行吉林重庆路支行 |
| Jilin Bank Jilin Jiangwan Road Branch | 313242000424 | 吉林银行吉林江湾路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 96 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jilin City, Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.