CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jilin City, Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Jilin Hunchun Street Branch | 313242000035 | 吉林银行吉林珲春街支行 |
| Jilin Bank Jilin Maolin Branch | 313242000264 | 吉林银行吉林茂林支行 |
| Jilin Bank Jilin Tianjin Street Wholesale Market Branch | 313242000432 | 吉林银行吉林天津街批发市场支行 |
| Jilin Bank Jilin Yunfeng Branch | 313242000682 | 吉林银行吉林云峰支行 |
| Jilin Bank Jilin Government Service Center Branch | 313242000060 | 吉林银行吉林政务服务中心支行 |
| Jilin Bank Jilin Zhongxing Branch | 313242000963 | 吉林银行吉林中兴支行 |
| Jilin Bank Jilin Zhengzhou Road Branch | 313242000184 | 吉林银行吉林郑州路支行 |
| Jilin Bank Jilin Century Branch | 313242000875 | 吉林银行吉林世纪支行 |
| Jilin Bank Jilin Xiguan Branch | 313242000699 | 吉林银行吉林西关支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Jilin Mihazhan Branch | 313242000256 | 吉林银行股份有限公司吉林密哈站支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 96 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jilin City, Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.