CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jilin City, Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Jilin Hada Branch | 313242000109 | 吉林银行吉林哈达支行 |
| Jilin Bank Jilin Fengman Branch | 313242000779 | 吉林银行吉林丰满支行 |
| Jilin Bank Jilin Real Estate Trading Center Branch | 313242000043 | 吉林银行吉林房地产交易中心支行 |
| Jilin Bank Jilin Jiangnan Branch | 313242000754 | 吉林银行吉林江南支行 |
| Jilin Bank Jilin Jigang Branch | 313242000720 | 吉林银行吉林吉港支行 |
| Jilin Bank Jilin Linjiang Branch | 313242000133 | 吉林银行吉林临江支行 |
| Jilin Bank Jilin Alishan Branch | 313242000369 | 吉林银行吉林阿里山支行 |
| Jilin World Trade Branch of Jilin Bank Co., Ltd. | 313242000094 | 吉林银行股份有限公司吉林世贸支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Jilin Wusong Road Branch | 313242000666 | 吉林银行股份有限公司吉林雾凇大路支行 |
| Jilin Bank Jilin Changshui Branch | 313242001013 | 吉林银行吉林长水支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 96 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jilin City, Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.