CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Changchun New Town Branch | 313241010158 | 吉林银行长春新城支行 |
| Jilin Bank Changchun Wanda Plaza Branch | 313241010633 | 吉林银行长春万达广场支行 |
| Jilin Bank Changchun Shuangyang Branch | 313241010828 | 吉林银行长春双阳支行 |
| Jilin Bank Changchun Tiebei Branch | 313241010262 | 吉林银行长春铁北支行 |
| Jilin Bank Changchun Xixin Branch | 313241010254 | 吉林银行长春西新支行 |
| Jilin Bank Changchun Xinyi Branch | 313241010543 | 吉林银行长春信仪支行 |
| Jilin Bank Changchun FAW Branch | 313241010789 | 吉林银行长春一汽支行 |
| Jilin Bank Changchun Zhanqian Jinjie Branch | 313241010140 | 吉林银行长春站前金街支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Changchun New District Branch | 313241020405 | 吉林银行股份有限公司长春新区支行 |
| Jilin Bank Changchun Satellite Branch | 313241010383 | 吉林银行长春卫星支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 389 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.