CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Changchun High-tech Development Zone Branch | 313241010422 | 吉林银行长春高新开发区支行 |
| Jilin Bank Changchun Heping Branch | 313241010676 | 吉林银行长春和平支行 |
| Jilin Bank Changchun Heping Street Branch | 313241010705 | 吉林银行长春和平大街支行 |
| Jilin Bank Changchun Qingnian Road Branch | 313241010480 | 吉林银行长春青年路支行 |
| Jilin Bank Changchun Hongqi Street Branch | 313241010625 | 吉林银行长春红旗街支行 |
| Jilin Bank Changchun Jinyuan Branch | 313241010594 | 吉林银行长春金源支行 |
| Jilin Bank Changchun Minfeng Branch | 313241010045 | 吉林银行长春民丰支行 |
| Jilin Bank Changchun Panshi Road Branch | 313241010334 | 吉林银行长春磐石路支行 |
| Jilin Bank Changchun Nanhu Branch | 313241010748 | 吉林银行长春南湖支行 |
| Jilin Bank Changchun Changbai Road Branch | 313241020227 | 吉林银行长春长白路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 389 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.