CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Changchun Hubin Branch | 313241020139 | 吉林银行长春湖滨支行 |
| Jilin Bank Changchun Kaiyun Branch | 313241010756 | 吉林银行长春开运支行 |
| Jilin Bank Changchun Dajing Road Branch | 313241010166 | 吉林银行长春大经路支行 |
| Jilin Bank Changchun Fanrong Road Branch | 313241010551 | 吉林银行长春繁荣路支行 |
| Jilin Bank Changchun Heishui Road Branch | 313241020243 | 吉林银行长春黑水路支行 |
| Jilin Bank Changchun Lequn Branch | 313241010061 | 吉林银行长春乐群支行 |
| Jilin Bank Changchun Ruixiang Branch | 313241010300 | 吉林银行长春瑞祥支行 |
| Jilin Bank Changchun Pingyang Branch | 313241010211 | 吉林银行长春平阳支行 |
| Jilin Bank Changchun Chengxi Branch | 313241020309 | 吉林银行长春城西支行 |
| Jilin Bank Changchun Guilin Road Branch | 313241010439 | 吉林银行长春桂林路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 389 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.