CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Changchun Haoyue Road Branch | 313241010684 | 吉林银行长春皓月大路支行 |
| Jilin Bank Changchun Urban Construction Branch | 313241010609 | 吉林银行长春城建支行 |
| Jilin Bank Changchun Huida Branch | 313241010617 | 吉林银行长春汇达支行 |
| Jilin Bank Changchun Jinyu Branch | 313241010801 | 吉林银行长春金裕支行 |
| Jilin Bank Changchun Kaixuan Branch | 313241010220 | 吉林银行长春凯旋支行 |
| Jilin Bank Changchun Longxing Branch | 313241010131 | 吉林银行长春龙兴支行 |
| Jilin Bank Changchun Jisheng Branch | 313241010037 | 吉林银行长春吉盛支行 |
| Jilin Bank Changchun Lujiawan Branch | 313241010088 | 吉林银行长春逯家湾支行 |
| Jilin Bank Changchun Jianshe Street Branch | 313241010578 | 吉林银行长春建设街支行 |
| Jilin Bank Changchun Anda Street Branch | 313241010586 | 吉林银行长春安达街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 389 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.