CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Tonghua Huinan Branch | 313245212011 | 吉林银行通化辉南支行 |
| Jilin Bank Tonghua Hongda Branch | 313245513066 | 吉林银行通化宏达支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Tonghua Dongxing Branch | 313245006031 | 吉林银行股份有限公司通化东兴支行 |
| Jilin Bank Changchun Changxin Street Branch | 313241020083 | 吉林银行长春长新街支行 |
| Jilin Bank Changchun Dazhong Branch | 313241010810 | 吉林银行长春大众支行 |
| Jilin Bank Changchun Baicuiyuan Branch | 313241010406 | 吉林银行长春柏翠园支行 |
| Jilin Bank Changchun Balibao Branch | 313241010029 | 吉林银行长春八里堡支行 |
| Jilin Bank Changchun Chengnan Branch | 313241020325 | 吉林银行长春城南支行 |
| Jilin Bank Changchun Yangyang Branch | 313241020333 | 吉林银行长春景阳支行 |
| Jilin Bank Changchun Silicon Valley Street Branch | 313241020042 | 吉林银行长春硅谷大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 389 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.