CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Tonghua Zhentong Branch | 313245004010 | 吉林银行通化振通支行 |
| Jilin Bank Tonghua Fengtian Branch | 313245409018 | 吉林银行通化奉天支行 |
| Jilin Bank Tonghua Jiuzhou Branch | 313245212054 | 吉林银行通化九州支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Tonghua Zhongchang Branch | 313245001062 | 吉林银行股份有限公司通化中昌支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Tonghua Tongde Road Branch | 313245107049 | 吉林银行股份有限公司通化同德路支行 |
| Jilin Bank Tonghua Hongmei Branch | 313245411011 | 吉林银行通化红梅支行 |
| Jilin Bank Tonghua Longquan Branch | 313245002014 | 吉林银行通化龙泉支行 |
| Jilin Bank Tonghua Xinmei Branch | 313245408066 | 吉林银行通化新梅支行 |
| Jilin Bank Tonghua Xingda Branch | 313245314090 | 吉林银行通化兴达支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Tonghua Xinfeng Branch | 313245005053 | 吉林银行股份有限公司通化新风支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 389 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.