CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jilin

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Bank Tonghua Guangming Road Branch313245015015吉林银行通化光明路支行
Jilin Bank Tonghua Hailong Branch313245410016吉林银行通化海龙支行
Jilin Bank Tonghua Shancheng Branch313245005045吉林银行通化山城支行
Jilin Bank Co., Ltd. Tonghua Chaoyang Branch313245200042吉林银行股份有限公司通化朝阳支行
Jilin Bank Tonghua Hongfeng Branch313245513074吉林银行通化鸿丰支行
Jilin Bank Tonghua Mingfeng Branch313245003025吉林银行通化铭丰支行
Jilin Bank Tonghua Zhanqian Branch313245408082吉林银行通化站前支行
Jilin Bank Co., Ltd. Tonghua County Branch313245107016吉林银行股份有限公司通化县支行
Jilin Bank Tonghua Longwan Branch313245212079吉林银行通化龙湾支行
Jilin Bank Co., Ltd. Tonghua Caiyuan Branch313245408040吉林银行股份有限公司通化财源支行
Hiển thị 71–80 trên 389

Cách dùng danh bạ

Có 389 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jilin.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.