CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Jilin

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Bank Tonghua Xinzhan Branch313245005012吉林银行通化新站支行
Jilin Bank Tonghua People's Branch313245408103吉林银行通化人民支行
Jilin Bank Tonghua Investment Branch313245314081吉林银行通化投资支行
Jilin Bank Co., Ltd. Tonghua Tiebei Branch313245408031吉林银行股份有限公司通化铁北支行
Jilin Bank Tonghua Dongchang Branch313245001095吉林银行通化东昌支行
Jilin Bank Tonghua Liuhe Branch313245314016吉林银行通化柳河支行
Jilin Bank Tonghua Jianxing Branch313245408074吉林银行通化建兴支行
Jilin Bank Tonghua Meihekou Branch313245408015吉林银行通化梅河口支行
Jilin Bank Tonghua Erdaojiang Branch313245006015吉林银行通化二道江支行
Jilin Bank Tonghua Branch313245098015吉林银行通化分行
Hiển thị 61–70 trên 389

Cách dùng danh bạ

Có 389 hồ sơ của City Commercial Bank tại Jilin.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.