CNAPS Code cho City Commercial Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yingkou Bank Co., Ltd. Dashiqiao Qianjin Road Branch | 313226200295 | 营口银行股份有限公司大石桥前进路支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Dashiqiao Construction Branch | 313226200220 | 营口银行股份有限公司大石桥建设支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Dongsheng Road Branch | 313228000047 | 营口银行股份有限公司东升路支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Gaizhou Branch | 313228200016 | 营口银行股份有限公司盖州支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Dashiqiao City Branch | 313226200254 | 营口银行股份有限公司大石桥城市支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Wealth Center Branch | 313228000557 | 营口银行股份有限公司财富中心支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Dongfeng Branch | 313228000477 | 营口银行股份有限公司东风支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Dashiqiao Fanrong Branch | 313226200287 | 营口银行股份有限公司大石桥繁荣支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch | 313228000102 | 营口银行股份有限公司高新园区支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Guanghua Road Branch | 313228000063 | 营口银行股份有限公司光华路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1210 hồ sơ của City Commercial Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.