CNAPS Code cho City Commercial Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yingkou Bank Co., Ltd. Hada Road Branch | 313228000225 | 营口银行股份有限公司哈大路支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Dashiqiao Xinkailu Branch | 313226200262 | 营口银行股份有限公司大石桥新开路支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Haidong Branch | 313228000233 | 营口银行股份有限公司海东支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Haixing Branch | 313228006623 | 营口银行股份有限公司海星支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Honghai Branch | 313228000135 | 营口银行股份有限公司红海支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Heping Branch | 313228000022 | 营口银行股份有限公司和平支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Hongwang Branch | 313228000444 | 营口银行股份有限公司红旺支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Hongqi Branch | 313228200024 | 营口银行股份有限公司红旗支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Dashiqiao People's Branch | 313226200326 | 营口银行股份有限公司大石桥人民支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Dashiqiao Junmin Road Branch | 313226200318 | 营口银行股份有限公司大石桥军民路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1210 hồ sơ của City Commercial Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.