CNAPS Code cho City Commercial Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yingkou Bank Co., Ltd. Laobian Branch | 313228000178 | 营口银行股份有限公司老边支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Jianfeng Branch | 313228000071 | 营口银行股份有限公司建丰支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Liaohe Branch | 313228000080 | 营口银行股份有限公司辽河支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Lutun Branch | 313228000516 | 营口银行股份有限公司芦屯支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Minfeng Branch | 313228000524 | 营口银行股份有限公司民丰支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Liaobin Branch | 313228000469 | 营口银行股份有限公司辽滨支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Minjiang Branch | 313228000452 | 营口银行股份有限公司闽江支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Nanlou Development Zone Branch | 313226200238 | 营口银行股份有限公司南楼开发区支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Nanhu Branch | 313228000410 | 营口银行股份有限公司南湖支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Panlong Branch | 313226200211 | 营口银行股份有限公司蟠龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1210 hồ sơ của City Commercial Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.