CNAPS Code cho City Commercial Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Co., Ltd. Fuxin Branch | 313229018005 | 盛京银行股份有限公司阜新分行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Fuxin Fumeng County Branch | 313229100201 | 锦州银行股份有限公司阜新阜蒙县支行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Fuxin High-tech Zone Branch | 313229000709 | 锦州银行股份有限公司阜新高新区支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Fuxin Branch | 313229090019 | 营口银行股份有限公司阜新分行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Fuxin Fumeng County Branch | 313229118041 | 盛京银行股份有限公司阜新阜蒙县支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Liaoyang Branch | 313231006668 | 丹东银行股份有限公司辽阳分行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Liaoyang Hongwei Branch | 313231022613 | 丹东银行股份有限公司辽阳宏伟支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Liaoyang Xinhua Road Branch | 313231022621 | 丹东银行股份有限公司辽阳新华路支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Liaoyang Branch | 313231088880 | 锦州银行股份有限公司辽阳分行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Liaoyang Wangjing Branch | 313231088871 | 锦州银行股份有限公司辽阳望京支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1210 hồ sơ của City Commercial Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.