CNAPS Code cho City Commercial Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Liaoyang Xinyun Branch | 313231088863 | 锦州银行股份有限公司辽阳新运支行 |
| Liaoyang Bank | 313231000013 | 辽阳银行 |
| Liaoyang Bank Fanrong Branch | 313231200494 | 辽阳银行繁荣支行 |
| Liaoyang Bank Dongfang Road Branch | 313231000312 | 辽阳银行东方路支行 |
| Liaoyang Bank Baiyi Branch | 313231000216 | 辽阳银行佰亿支行 |
| Liaoyang Bank Gongchangling Branch | 313231000089 | 辽阳银行弓长岭支行 |
| Liaoyang Bank Gucheng Branch | 313231000136 | 辽阳银行古城支行 |
| Liaoyang Bank Guta Branch | 313231000128 | 辽阳银行古塔支行 |
| Liaoyang Bank Co., Ltd. Huaxi Branch | 313231200550 | 辽阳银行股份有限公司铧西支行 |
| Liaoyang Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch | 313231000370 | 辽阳银行股份有限公司解放路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1210 hồ sơ của City Commercial Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.