CNAPS Code cho City Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Ankang Branch | 313801000016 | 长安银行股份有限公司安康分行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Shiquan County Branch | 313801300010 | 长安银行股份有限公司石泉县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baihe County Small and Micro Branch | 313802100010 | 长安银行股份有限公司白河县小微支行 |
| Ningshan County Small and Micro Branch of Chang'an Bank Co., Ltd. | 313801400019 | 长安银行股份有限公司宁陕县小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Pingli County Branch | 313801700013 | 长安银行股份有限公司平利县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Ankang Bashan West Road Branch | 313801000137 | 长安银行股份有限公司安康巴山西路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Ziyang County Branch | 313801500011 | 长安银行股份有限公司紫阳县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Ankang Nanhuan Road Branch | 313801000145 | 长安银行股份有限公司安康南环路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xunyang County Branch | 313801900015 | 长安银行股份有限公司旬阳县支行 |
| Xi'an Bank Co., Ltd. Ankang Hanbin District Branch | 313801000057 | 西安银行股份有限公司安康汉滨区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 434 hồ sơ của City Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.