CNAPS Code cho City Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Railway Station Branch | 313793000150 | 长安银行股份有限公司宝鸡火车站支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Chencang District Branch | 313793000184 | 长安银行股份有限公司宝鸡陈仓区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Daqing Branch | 313793000176 | 长安银行股份有限公司宝鸡大庆支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Chencang District Xidajie Branch | 313793000352 | 长安银行股份有限公司宝鸡陈仓区西大街支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Dongfeng Jiayuan Small and Micro Branch | 313793000289 | 长安银行股份有限公司宝鸡东风佳园小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Xinfu Road Branch | 313793000310 | 长安银行股份有限公司宝鸡新福路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Fengxian Branch | 313793900331 | 长安银行股份有限公司凤县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Fengxiang County Donghu Small and Micro Branch | 313793200279 | 长安银行股份有限公司凤翔县东湖小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Fufeng County Lily Garden Community Branch | 313793400039 | 长安银行股份有限公司扶风县百合花园社区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Linyou County Branch | 313793800018 | 长安银行股份有限公司麟游县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 434 hồ sơ của City Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.