CNAPS Code cho City Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Administrative Center Branch | 313793000125 | 长安银行股份有限公司宝鸡行政中心支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Science and Technology Branch | 313793000035 | 长安银行股份有限公司宝鸡科技支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Qishan County Caijiapo Economic and Technological Development Zone Branch | 313793300329 | 长安银行股份有限公司岐山县蔡家坡经济技术开发区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Jinling Branch | 313793000078 | 长安银行股份有限公司宝鸡金陵支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Fufeng County Branch | 313793400014 | 长安银行股份有限公司扶风县支行 |
| Xi'an Bank Co., Ltd. Baoji Jintai Avenue Branch | 313793001048 | 西安银行股份有限公司宝鸡金台大道支行 |
| Xi'an Bank Co., Ltd. Baoji Administrative Center Branch | 313793001030 | 西安银行股份有限公司宝鸡行政中心支行 |
| Xi'an Bank Co., Ltd. Baoji Park Road Branch | 313793001021 | 西安银行股份有限公司宝鸡公园路支行 |
| Xi'an Bank Co., Ltd. Baoji Branch | 313793001013 | 西安银行股份有限公司宝鸡分行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Fugu County Hebin Road Branch | 313806300026 | 长安银行股份有限公司府谷县河滨路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 434 hồ sơ của City Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.