CNAPS Code cho City Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Qishan County Branch | 313793300013 | 长安银行股份有限公司岐山县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Huitong Branch | 313793000086 | 长安银行股份有限公司宝鸡汇通支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Sandi Small and Micro Branch | 313793000256 | 长安银行股份有限公司宝鸡三迪小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Jintai Branch | 313793000043 | 长安银行股份有限公司宝鸡金台支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Park Road Military-Civil Integration Branch | 313793000133 | 长安银行股份有限公司宝鸡公园路军民融合支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji High-tech Branch | 313793000168 | 长安银行股份有限公司宝鸡高新支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Fenghuo Small and Micro Branch | 313793000221 | 长安银行股份有限公司宝鸡烽火小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Guangyuan Road Branch | 313793000109 | 长安银行股份有限公司宝鸡广元路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Zhongshan Branch | 313793000051 | 长安银行股份有限公司宝鸡中山支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Fufeng County Dongda Street Small and Micro Branch | 313793400022 | 长安银行股份有限公司扶风县东大街小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 434 hồ sơ của City Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.