CNAPS Code cho City Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xi'an Bank Co., Ltd. Tongchuan Branch | 313792000017 | 西安银行股份有限公司铜川分行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Tongchuan Yong'an North Road Small and Micro Branch | 313792130010 | 长安银行股份有限公司铜川永安北路小微支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Daming Palace Branch | 313791010150 | 北京银行股份有限公司大明宫支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Shaanxi Free Trade Zone Xi'an International Port Area Branch | 313791010192 | 北京银行股份有限公司陕西自贸试验区西安国际港务区支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Changying Road Branch | 313791010086 | 北京银行股份有限公司西安长缨路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Chang'an District West Chang'an Street Branch | 313791010094 | 北京银行股份有限公司西安长安区西长安街支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Chang'an West Road Branch | 313791010141 | 北京银行股份有限公司西安长安西路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an North Railway Station Technology Branch | 313791010117 | 北京银行股份有限公司西安北客站科技支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Branch | 313791010002 | 北京银行股份有限公司西安分行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Jingwei Industrial Park Branch | 313791010133 | 北京银行股份有限公司西安泾渭工业园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 434 hồ sơ của City Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.