CNAPS Code cho City Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an R&F City Small and Micro Branch | 313791010248 | 北京银行股份有限公司西安富力城小微支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Jiaotong University Commercial Street Branch | 313791010109 | 北京银行股份有限公司西安交大商业街支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Jiefang Road Branch | 313791010230 | 北京银行股份有限公司西安解放路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Dianzi 4th Road Micro-branch | 313791010213 | 北京银行股份有限公司西安电子四路小微支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an High-tech Development Zone Branch | 313791009990 | 北京银行股份有限公司西安高新开发区支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Taoyuan South Road Branch | 313791010176 | 北京银行股份有限公司西安桃园南路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Branch Business Department | 313791010019 | 北京银行股份有限公司西安分行营业部 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Jinye Road Branch | 313791010027 | 北京银行股份有限公司西安锦业路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Economic and Technological Development Zone Branch | 313791010035 | 北京银行股份有限公司西安经济技术开发区支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Dazhai Road Branch | 313791010168 | 北京银行股份有限公司西安大寨路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 434 hồ sơ của City Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.