CNAPS Code cho City Commercial Bank in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an West Street Branch | 313791030079 | 长安银行股份有限公司西安西大街支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Yanliang District Branch | 313791030556 | 长安银行股份有限公司西安阎良区支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Xi'an Branch Business Department | 313791060018 | 重庆银行股份有限公司西安分行营业部 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Xi'an Aerospace City Branch | 313791060083 | 重庆银行股份有限公司西安航天城支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Xi'an Yuxiangmen Branch | 313791010205 | 北京银行股份有限公司西安玉祥门支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Jianshe West Road Small and Micro Branch | 313791030302 | 长安银行股份有限公司西安建设西路小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Aerospace Base Branch | 313791030589 | 长安银行股份有限公司西安航天基地支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Weiyang District Branch | 313791030118 | 长安银行股份有限公司西安未央区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Nanguan Zhengjie Small and Micro Branch | 313791030280 | 长安银行股份有限公司西安南关正街小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Xi'an Xincheng District Branch | 313791030100 | 长安银行股份有限公司西安新城区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 434 hồ sơ của City Commercial Bank tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.