CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Bank Co., Ltd. Chengdu Wuhou Branch | 313651085044 | 贵阳银行股份有限公司成都武侯支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Chengdu Chenghua Branch | 313651083063 | 哈尔滨银行股份有限公司成都成华支行 |
| Chengdu Branch of Baoshang Bank Co., Ltd. Funds Clearing Center | 313651088882 | 包商银行股份有限公司成都分行资金清算中心 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chengdu Jinsha Branch | 313651088920 | 包商银行股份有限公司成都金沙支行 |
| Chengdu Bank Balizhuang Branch | 313651007011 | 成都银行八里庄支行 |
| Chengdu Bank Chaoyang Branch | 313651004035 | 成都银行朝阳支行 |
| Chengdu Bank Technology Branch | 313651018044 | 成都银行科技支行 |
| Chengdu Bank Longxiang Road Branch | 313651036015 | 成都银行龙祥路支行 |
| Chengdu Bank Tongren Road Branch | 313651001029 | 成都银行同仁路支行 |
| Chengdu Bank Xiyanxian Branch | 313651029026 | 成都银行西延线支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.