CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengdu Bank Tianxianqiao Branch | 313651051077 | 成都银行天仙桥支行 |
| Chengdu Bank Xinguanghua Branch | 313651029042 | 成都银行新光华支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Chengdu Jinniu Branch | 313651085052 | 贵阳银行股份有限公司成都金牛支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Chengdu Shuangliu Branch | 313651083055 | 哈尔滨银行股份有限公司成都双流支行 |
| Chengdu Bank Chenghua Branch | 313651006016 | 成都银行成华支行 |
| Chengdu Bank Dayi New Town Branch | 313651060220 | 成都银行大邑新城支行 |
| Chengdu Bank Fuqin Branch | 313651028040 | 成都银行抚琴支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Pengzhou Mengyang Branch | 313651060287 | 成都银行股份有限公司彭州蒙阳支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Pujiang Branch | 313651060203 | 成都银行股份有限公司蒲江支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Xinfan Branch | 313651060199 | 成都银行股份有限公司新繁支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.