CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengdu Bank Qingbaijiang Branch | 313651060061 | 成都银行青白江支行 |
| Chengdu Bank Qingyang Palace Branch | 313651050092 | 成都银行青羊宫支行 |
| Chengdu Bank Commercial Street Branch | 313651022049 | 成都银行商业街支行 |
| Chengdu Bank Shierqiao Branch | 313651027053 | 成都银行十二桥支行 |
| Chengdu Bank Xindu Branch | 313651060053 | 成都银行新都支行 |
| Chengdu Bank Yongling Road Branch | 313651033017 | 成都银行永陵路支行 |
| Chengdu Bank Xinjin Branch | 313651060115 | 成都银行新津支行 |
| Bank of Dalian Co., Ltd. Chengdu Wuhou Branch | 313651084084 | 大连银行股份有限公司成都武侯支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chengdu Longquan Branch | 313651088954 | 包商银行股份有限公司成都龙泉支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Chengdu Branch | 313651071019 | 长城华西银行股份有限公司成都分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.