CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Chengdu Jintang Branch | 313651083098 | 哈尔滨银行股份有限公司成都金堂支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Chengdu Jinsha Branch | 313651083080 | 哈尔滨银行股份有限公司成都金沙支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Chengdu Xindu Branch | 313651083071 | 哈尔滨银行股份有限公司成都新都支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chengdu Qingyang Branch | 313651089094 | 包商银行股份有限公司成都青羊支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Chengdu Xindu Branch | 313651071109 | 长城华西银行股份有限公司成都新都支行 |
| Chengdu Bank Dayi Branch | 313651060029 | 成都银行大邑支行 |
| Chengdu Bank Dujiangyan Branch | 313651060045 | 成都银行都江堰支行 |
| Chengdu Bank Lidu Road Branch | 313651017050 | 成都银行丽都路支行 |
| Chengdu Bank Shiren North Road Branch | 313651028058 | 成都银行石人北路支行 |
| Chengdu Bank Century City Branch | 313651020043 | 成都银行世纪城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.