CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Panzhihua City Commercial Bank Chengdu Jinjiang Branch | 313651071980 | 攀枝花市商业银行成都锦江支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Gaoshengqiao Branch | 313651071939 | 攀枝花市商业银行股份有限公司成都高升桥支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Chengdu Wenjiang Branch | 313651071883 | 攀枝花市商业银行成都温江支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Longquanyi Branch | 313651072030 | 乐山市商业银行股份有限公司成都龙泉驿支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Dongmen Branch | 313651071922 | 攀枝花市商业银行股份有限公司成都东门支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Chengdu High-tech Branch | 313651083102 | 哈尔滨银行股份有限公司成都高新支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Free Trade Zone Branch | 313651072056 | 乐山市商业银行股份有限公司成都自贸区支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Pidu Branch | 313651072021 | 乐山市商业银行股份有限公司郫都支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Chengdu Wuhou Branch | 313651071963 | 攀枝花市商业银行成都武侯支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Chengdu Branch | 313651083014 | 哈尔滨银行股份有限公司成都分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.