CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Dujiangyan Branch | 313651070026 | 四川天府银行股份有限公司都江堰支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Jinhua Branch | 313651070202 | 四川天府银行股份有限公司成都锦华支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Guangdu Branch | 313651070235 | 四川天府银行股份有限公司成都广都支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Xindu Branch | 313651070163 | 四川天府银行股份有限公司成都新都支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Jinniu Branch | 313651070171 | 四川天府银行股份有限公司成都金牛支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Century City Branch | 313651070155 | 四川天府银行股份有限公司成都世纪城支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Branch | 313651070000 | 四川天府银行股份有限公司成都分行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Shuangliu Branch | 313651070059 | 四川天府银行股份有限公司成都双流支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Wuhou Branch | 313651070106 | 四川天府银行股份有限公司成都武侯支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Chengdu Branch | 313651072503 | 遂宁银行股份有限公司成都分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.