CNAPS Code cho City Commercial Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Chengdu Renbei Branch | 313651085559 | 天津银行股份有限公司成都人北支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Wannianchang Branch | 313651070227 | 四川天府银行股份有限公司成都万年场支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Shuangnan Branch | 313651070219 | 四川天府银行股份有限公司成都双楠支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Chengdu Tianfu Branch | 313651085518 | 天津银行股份有限公司成都天府支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Jinniu Branch | 313651082046 | 浙江民泰商业银行股份有限公司成都金牛支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Longquan Branch | 313651082118 | 浙江民泰商业银行股份有限公司成都龙泉支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Jianghan Branch | 313651070034 | 四川天府银行股份有限公司成都江汉支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Jinjiang Branch | 313651070075 | 四川天府银行股份有限公司成都锦江支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Chengdu Jinjiang Branch | 313651085526 | 天津银行股份有限公司成都锦江支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Jintang Branch | 313651082167 | 浙江民泰商业银行股份有限公司成都金堂支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 856 hồ sơ của City Commercial Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.